Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
toilet articles


noun
artifacts used in making your toilet (washing and taking care of your body)
Syn:
toiletry
Hypernyms:
instrumentality, instrumentation
Hyponyms:
antiperspirant, bath oil, bath salts, cosmetic, cream,
ointment, emollient, deodorant, deodourant, hairdressing, hair tonic,
hair oil, hair grease, hair spray, lotion, mousse, hair mousse,
hair gel, perfume, essence, powder, shaving cream, shaving soap,
shaving foam, toothbrush


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.